南方澳渔港南方澳漁港 nghĩa là gì
Nán fāng ào Yú gǎng
Cảng Nanfang-ao ở huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan
Nghĩa
Nán fāng ào Yú gǎng
- Cảng Nanfang-ao ở huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan
Tiếng Anh: Nanfang-ao Port in Yilan County 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Taiwan
Chữ thành phần
- 南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 澳àobay, cove, dock, inlet15 nét · Xem thứ tự nét →
- 渔yú · Hán Việt: ngưfisherman; to fish; to pursue; to sieze11 nét · Xem thứ tự nét →
- 港gǎng · Hán Việt: cảngport, harbor, bay; Hong Kong12 nét · Xem thứ tự nét →