南极洲半岛南極洲半島 nghĩa là gì
Nán jí zhōu Bàn dǎoHán Việt: NAM CỰC CHAO BÁN ĐẢO
bán đảo Nam Cực (nhô ra hướng Nam Mỹ)
Nghĩa
Nán jí zhōu Bàn dǎoHán Việt: NAM CỰC CHAO BÁN ĐẢO
- bán đảo Nam Cực (nhô ra hướng Nam Mỹ)
Tiếng Anh: the Antarctic Peninsula (jutting out towards South America)
Chữ thành phần
- 南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →
- 极jí · Hán Việt: cựcextreme, top; final, furthest, utmost; pole7 nét · Xem thứ tự nét →
- 洲zhōu · Hán Việt: chao, châucontinent; island9 nét · Xem thứ tự nét →
- 半bàn · Hán Việt: bánhalf; semi-, incomplete5 nét · Xem thứ tự nét →
- 岛dǎo · Hán Việt: đảoisland7 nét · Xem thứ tự nét →