Từ điển › 南瓜南瓜 nghĩa là gìnán guāHán Việt: NAM QUAbí ngôNghĩa nán guāHSK 7Hán Việt: NAM QUAbí ngôTiếng Anh: pumpkinChữ thành phần南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →瓜guā · Hán Việt: quamelon, gourd, squash, cucumber5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 南瓜南瓜灯nán guā dēng đèn bí ngô