Từ điển › 南部南部 nghĩa là gìnán bùHán Việt: NAM BỘphần phía namNghĩa nán bùHSK 3Hán Việt: NAM BỘPhổ biến #4773phần phía namTiếng Anh: southern partChữ thành phần南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 南部南部县Nán bù xiàn huyện Nanbu ở Nanchong 南充[Nan2 chong1], Tứ Xuyên