博士学位博士學位 nghĩa là gì
bó shì xué wèiHán Việt: BÁC SĨ HỌC VỊ
học vị tiến sĩ
Nghĩa
bó shì xué wèiHán Việt: BÁC SĨ HỌC VỊ
- học vị tiến sĩ
- PhD
- giống Tiến sĩ Triết học 哲學博士學位|哲学博士学位
Tiếng Anh: doctoral degree; PhD
Chữ thành phần
- 博bó · Hán Việt: bácto gamble, to play games; to win; rich, plentiful, extensive; wide, broad12 nét · Xem thứ tự nét →
- 士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →