Từ điển › 博客圈博客圈 nghĩa là gìbó kè quānHán Việt: BÁC KHÁCH KHUYÊNgiới blogNghĩa bó kè quānHán Việt: BÁC KHÁCH KHUYÊNgiới blogTiếng Anh: blogosphereChữ thành phần博bó · Hán Việt: bácto gamble, to play games; to win; rich, plentiful, extensive; wide, broad12 nét · Xem thứ tự nét →客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →圈quān · Hán Việt: khuyêncircle, ring, loop; to encircle11 nét · Xem thứ tự nét →