Từ điển › 博物馆博物馆博物館 nghĩa là gìbó wù guǎnHán Việt: BÁC VẬT QUÁNbảo tàngNghĩa bó wù guǎnHSK 5Hán Việt: BÁC VẬT QUÁNPhổ biến #4179bảo tàngTiếng Anh: museumChữ thành phần博bó · Hán Việt: bácto gamble, to play games; to win; rich, plentiful, extensive; wide, broad12 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →馆guǎn · Hán Việt: quánpublic building; shop, house, establishment11 nét · Xem thứ tự nét →