博览会博覽會 nghĩa là gì
bó lǎn huìHán Việt: BÁC LÃM HỘI
triển lãm
Nghĩa
bó lǎn huìHSK 5Hán Việt: BÁC LÃM HỘI
- triển lãm
- hội chợ quốc tế
Tiếng Anh: an exposition; an international fair
Chữ thành phần
- 博bó · Hán Việt: bácto gamble, to play games; to win; rich, plentiful, extensive; wide, broad12 nét · Xem thứ tự nét →
- 览lǎn · Hán Việt: lãmto look over, to inspect, to view, to perceive9 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →