Từ điển › 占下风占下风佔下風 nghĩa là gìzhàn xià fēngHán Việt: CHIÊM HẠ PHONGbị thất thếNghĩa zhàn xià fēngHán Việt: CHIÊM HẠ PHONGbị thất thếTiếng Anh: to be at a disadvantageChữ thành phần占zhàn · Hán Việt: chiêmto divine; to observe; to versify5 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →