Từ điển › 占优占优占優 nghĩa là gìzhàn yōuchiếm ưu thếNghĩa zhàn yōuchiếm ưu thếvượt trộiTiếng Anh: to dominate; dominantChữ thành phần占zhàn · Hán Việt: chiêmto divine; to observe; to versify5 nét · Xem thứ tự nét →优yōusuperior; elegant6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 占优占优势zhàn yōu shì chiếm ưu thế; ở vị trí thống trị