Từ điển › 占先占先佔先 nghĩa là gìzhàn xiānHán Việt: CHIÊM TIÊNgiành quyền ưu tiênNghĩa zhàn xiānHán Việt: CHIÊM TIÊNgiành quyền ưu tiênTiếng Anh: to take precedenceChữ thành phần占zhàn · Hán Việt: chiêmto divine; to observe; to versify5 nét · Xem thứ tự nét →先xiān · Hán Việt: tiênfirst, former, previous6 nét · Xem thứ tự nét →