Từ điển › 占卜占卜 nghĩa là gìzhān bǔHán Việt: CHIÊM BỐCbói toánNghĩa zhān bǔHSK 7Hán Việt: CHIÊM BỐCbói toánTiếng Anh: to divineChữ thành phần占zhàn · Hán Việt: chiêmto divine; to observe; to versify5 nét · Xem thứ tự nét →卜bo · Hán Việt: bốcdivination, fortune-telling; prophecy2 nét · Xem thứ tự nét →