占地面积占地面積 nghĩa là gì
zhàn dì miàn ji
diện tích sàn
Nghĩa
zhàn dì miàn ji
- diện tích sàn
- diện tích chiếm đóng
- dấu chân (của tòa nhà, thiết bị, v.v.)
Tiếng Anh: floor area; occupied area; footprint (of a building, piece of equipment etc)
Chữ thành phần
- 占zhàn · Hán Việt: chiêmto divine; to observe; to versify5 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →
- 积jī · Hán Việt: tíchto store up, to amass, to accumulate10 nét · Xem thứ tự nét →