Từ điển › 占据占据佔據 nghĩa là gìzhàn jùHán Việt: CHIÊM CỨchiếm đóng; nắm giữNghĩa zhàn jùHSK 6Hán Việt: CHIÊM CỨchiếm đóng; nắm giữTiếng Anh: to occupy; to holdChữ thành phần占zhàn · Hán Việt: chiêmto divine; to observe; to versify5 nét · Xem thứ tự nét →据jù · Hán Việt: cứto possess, to occupy; position; base11 nét · Xem thứ tự nét →