Từ điển占星师占星师占星師 nghĩa là gìzhān xīng shīHán Việt: Chiêm Tinh Sưnhà chiêm tinhNghĩa zhān xīng shīHán Việt: Chiêm Tinh Sưnhà chiêm tinhTiếng Anh: astrologerChữ thành phần占zhàn · Hán Việt: Chiêmto divine; to observe; to versify5 nét · Xem thứ tự nét星xīng · Hán Việt: Tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét师shī · Hán Việt: Sưteacher, professional, master6 nét · Xem thứ tự nét