占有佔有 nghĩa là gì
zhàn yǒuHán Việt: CHIÊM HỮU
có
Nghĩa
zhàn yǒuHSK 5Hán Việt: CHIÊM HỮU
- có
- sở hữu
- nắm giữ
- chiếm
- chiếm giữ
- chiếm (một tỉ lệ cao, v.v.)
Tiếng Anh: to have; to own; to hold; to occupy; to possess; to account for (a high proportion etc)
zhàn yǒuHán Việt: CHIÊM HỮU
có
Tiếng Anh: to have; to own; to hold; to occupy; to possess; to account for (a high proportion etc)