占比佔比 nghĩa là gì
zhàn bǐHán Việt: CHIÊM TỈ
variant of 占比[zhan4 bi3]
Nghĩa (2 cách đọc)
zhàn bǐHán Việt: CHIÊM TỈ
Tiếng Anh: variant of 占比[zhan4 bi3]
zhàn bǐHán Việt: CHIÊM TỈ
- tỉ lệ; phần trăm
Tiếng Anh: proportion; percentage
zhàn bǐHán Việt: CHIÊM TỈ
variant of 占比[zhan4 bi3]
Tiếng Anh: variant of 占比[zhan4 bi3]
Tiếng Anh: proportion; percentage