Từ điển › 占用占用佔用 nghĩa là gìzhàn yòngHán Việt: CHIÊM DỤNGchiếm dụngNghĩa zhàn yòngHSK 7Hán Việt: CHIÊM DỤNGchiếm dụngTiếng Anh: to occupyChữ thành phần占zhàn · Hán Việt: chiêmto divine; to observe; to versify5 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →