Từ điển › 占线占线佔線 nghĩa là gìzhàn xiànbận (đường dây điện thoại)Nghĩa zhàn xiànbận (đường dây điện thoại)Tiếng Anh: busy (telephone line)Chữ thành phần占zhàn · Hán Việt: chiêmto divine; to observe; to versify5 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →