Từ điển › 占领者占领者佔領者 nghĩa là gìzhàn lǐng zhěngười chiếm đóngNghĩa zhàn lǐng zhěngười chiếm đóngTiếng Anh: occupantChữ thành phần占zhàn · Hán Việt: chiêmto divine; to observe; to versify5 nét · Xem thứ tự nét →领lǐng · Hán Việt: lãnhneck, collar; lead, guide11 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →