Từ điển › 卡他卡他 nghĩa là gìkǎ tā(từ mượn) (y học) viêm xuất tiếtNghĩa kǎ tā(từ mượn) (y học) viêm xuất tiếtTiếng Anh: (loanword) (medicine) catarrhChữ thành phần卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →他tā · Hán Việt: thaother, another; he, she, it5 nét · Xem thứ tự nét →