Từ điển › 卡住卡住 nghĩa là gìkǎ zhùbị kẹtNghĩa kǎ zhùbị kẹtnghẹtnắm chặtcũng đọc là [qia3 zhu4]Tiếng Anh: to jam; to choke; to clutch; also pr. [qia3 zhu4]Chữ thành phần卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →