Từ điển › 卡侬卡侬卡儂 nghĩa là gìkǎ nóngđầu nối XLRNghĩa kǎ nóngđầu nối XLRChữ thành phần卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →侬nóng · Hán Việt: nùngI; you; surname8 nét · Xem thứ tự nét →