Từ điển › 卡债卡债卡債 nghĩa là gìkǎ zhàinợ thẻ tín dụngNghĩa kǎ zhàinợ thẻ tín dụngTiếng Anh: credit card debtChữ thành phần卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →债zhài · Hán Việt: tráidebt, loan, liability10 nét · Xem thứ tự nét →