Từ điển › 卡其卡其 nghĩa là gìkǎ qímàu kaki (từ mượn)Nghĩa kǎ qímàu kaki (từ mượn)Tiếng Anh: khaki (loanword)Chữ thành phần卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →其qí · Hán Việt: kìhis, her, its, their; that8 nét · Xem thứ tự nét →