卡啦 nghĩa là gì
kǎ lā
giòn, chiên sâu (biến thể của 卡拉[ka3 la1])
Nghĩa
kǎ lā
- giòn, chiên sâu (biến thể của 卡拉[ka3 la1])
Tiếng Anh: crispy, deep-fried (variant of 卡拉[ka3 la1])
kǎ lā
giòn, chiên sâu (biến thể của 卡拉[ka3 la1])
Tiếng Anh: crispy, deep-fried (variant of 卡拉[ka3 la1])