Từ điển › 卡夫卡夫 nghĩa là gìKǎ fūKraft, công ty thực phẩm MỹNghĩa Kǎ fūKraft, công ty thực phẩm MỹTiếng Anh: Kraft, US food companyChữ thành phần卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →夫fū · Hán Việt: phuman, husband; worker; those4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 卡夫卡夫卡Kǎ fū kǎ Franz Kafka (1883-1924), nhà văn Do Thái người Séc