卡奴 nghĩa là gì
kǎ nú
nô lệ thẻ tín dụng
Nghĩa
kǎ nú
- nô lệ thẻ tín dụng
- người không có khả năng trả nợ thẻ tín dụng
Tiếng Anh: a slave to one's credit card; sb who is unable to repay their credit card borrowings
kǎ nú
nô lệ thẻ tín dụng
Tiếng Anh: a slave to one's credit card; sb who is unable to repay their credit card borrowings