Từ điển › 卡子卡子 nghĩa là gìqiǎ zikẹpNghĩa qiǎ ziHSK 7kẹpcột tócchốt kiểm soátTiếng Anh: clip; hair fastener; checkpointChữ thành phần卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →