Từ điển › 卡尺卡尺 nghĩa là gìkǎ chǐthước cặpNghĩa kǎ chǐthước cặpTiếng Anh: calipersChữ thành phần卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →尺chǐ · Hán Việt: xíchruler, tape-measure; unit of length, about 1 ft.4 nét · Xem thứ tự nét →