Từ điển › 卡帕卡帕 nghĩa là gìkǎ pàkappa (chữ cái Hy Lạp Κκ)Nghĩa kǎ pàkappa (chữ cái Hy Lạp Κκ)Tiếng Anh: kappa (Greek letter Κκ)Chữ thành phần卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →帕pàscarf, turban, veil, wrap8 nét · Xem thứ tự nét →