Từ điển › 卡带卡带卡帶 nghĩa là gìkǎ dàibăng cát-sétNghĩa kǎ dàibăng cát-sétTiếng Anh: cassette tapeChữ thành phần卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →