卡座 nghĩa là gì
kǎ zuò
ghế ngồi trong nhà hàng, quán ăn... (từ mượn từ "car seat")
Nghĩa
kǎ zuò
- ghế ngồi trong nhà hàng, quán ăn... (từ mượn từ "car seat")
Tiếng Anh: booth (in restaurants etc) (loanword from "car seat")
kǎ zuò
ghế ngồi trong nhà hàng, quán ăn... (từ mượn từ "car seat")
Tiếng Anh: booth (in restaurants etc) (loanword from "car seat")