Từ điển › 卡片卡片 nghĩa là gìkǎ piànthẻNghĩa kǎ piànHSK 7thẻTiếng Anh: cardChữ thành phần卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 卡片卡片机kǎ piàn jī máy ảnh kỹ thuật số compact; máy ảnh ngắm chụp