Từ điển › 卡车卡车卡車 nghĩa là gìkǎ chēxe tảiNghĩa kǎ chēHSK 7xe tảiLT:輛|辆[liang4]Tiếng Anh: truck; CL:輛|辆[liang4]Chữ thành phần卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →