Từ điển › 卡通卡通 nghĩa là gìkǎ tōnghoạt hình (từ mượn)Nghĩa kǎ tōngHSK 7hoạt hình (từ mượn)Tiếng Anh: cartoon (loanword)Chữ thành phần卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →