卤味滷味 · 鹵味 nghĩa là gì
lǔ wèi
món ăn được chế biến bằng cách kho trong nước tương và gia vị
Nghĩa (2 cách đọc)
lǔ wèiHSK 7
- món ăn được chế biến bằng cách kho trong nước tương và gia vị
Tiếng Anh: food braised in soy sauce and spices
lǔ wèiHSK 7
- biến thể của 滷味|卤味[lu3 wei4]
Tiếng Anh: variant of 滷味|卤味[lu3 wei4]