Từ điển › 卧佛卧佛臥佛 nghĩa là gìwò fóPhật nằmNghĩa wò fóPhật nằmTiếng Anh: reclining BuddhaChữ thành phần卧wòto crouch; to lie down8 nét · Xem thứ tự nét →佛fú · Hán Việt: phậtBuddha; Buddhist7 nét · Xem thứ tự nét →