Từ điển › 卧倒卧倒臥倒 nghĩa là gìwò dǎonằm xuốngNghĩa wò dǎonằm xuốngngã xuống đấtTiếng Anh: to lie down; to drop to the groundChữ thành phần卧wòto crouch; to lie down8 nét · Xem thứ tự nét →倒dào · Hán Việt: đảoto collapse, to fall over; to lie down10 nét · Xem thứ tự nét →