Từ điển › 卧内卧内臥內 nghĩa là gìwò nèiphòng ngủNghĩa wò nèiphòng ngủTiếng Anh: bedroomChữ thành phần卧wòto crouch; to lie down8 nét · Xem thứ tự nét →内nèi · Hán Việt: nộiinside4 nét · Xem thứ tự nét →