Từ điển › 卧室卧室臥室 nghĩa là gìwò shìphòng ngủNghĩa wò shìHSK 5Phổ biến #4607phòng ngủLT:間|间[jian1]Tiếng Anh: bedroom; CL:間|间[jian1]Chữ thành phần卧wòto crouch; to lie down8 nét · Xem thứ tự nét →室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →