Từ điển › 卧床卧床臥床 nghĩa là gìwò chuángnằm trên giườngNghĩa wò chuángnằm trên giườngnằm liệt giườnggiườngTiếng Anh: to lie in bed; bedridden; bedChữ thành phần卧wòto crouch; to lie down8 nét · Xem thứ tự nét →床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →