卧底臥底 nghĩa là gì
wò dǐ
ẩn nấp (như một đặc vụ chìm)
Nghĩa
wò dǐ
- ẩn nấp (như một đặc vụ chìm)
- người nội gián (trong băng nhóm trộm cắp)
- gián điệp ngầm
Tiếng Anh: to hide (as an undercover agent); an insider (in a gang of thieves); a mole
wò dǐ
ẩn nấp (như một đặc vụ chìm)
Tiếng Anh: to hide (as an undercover agent); an insider (in a gang of thieves); a mole