Từ điển › 卧推卧推臥推 nghĩa là gìwò tuībài tập đẩy ngựcNghĩa wò tuībài tập đẩy ngựcTiếng Anh: bench pressChữ thành phần卧wòto crouch; to lie down8 nét · Xem thứ tự nét →推tuī · Hán Việt: suyto push; to expel; to drive; to decline11 nét · Xem thứ tự nét →