Từ điển › 卧榻卧榻臥榻 nghĩa là gìwò tàghế dàiNghĩa wò tàghế dàigiường hẹpTiếng Anh: a couch; a narrow bedChữ thành phần卧wòto crouch; to lie down8 nét · Xem thứ tự nét →榻tàbed, cot, couch14 nét · Xem thứ tự nét →