Từ điển › 卧病卧病臥病 nghĩa là gìwò bìngốm liệt giường; nằm liệt giườngNghĩa wò bìngốm liệt giường; nằm liệt giườngTiếng Anh: ill in bed; bed-riddenChữ thành phần卧wòto crouch; to lie down8 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →