Từ điển › 卧舱卧舱臥艙 nghĩa là gìwò cāngkhoang ngủ trên thuyền hoặc tàu hỏaNghĩa wò cāngkhoang ngủ trên thuyền hoặc tàu hỏaTiếng Anh: sleeping cabin on a boat or trainChữ thành phần卧wòto crouch; to lie down8 nét · Xem thứ tự nét →舱cāngcabin, ship's hold10 nét · Xem thứ tự nét →