Từ điển › 卧车卧车臥車 nghĩa là gìwò chētoa giường nằm (trên tàu hỏa)Nghĩa wò chētoa giường nằm (trên tàu hỏa)Tiếng Anh: (railroad) sleeping carChữ thành phần卧wòto crouch; to lie down8 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →