Từ điển › 卧铺卧铺臥鋪 nghĩa là gìwò pùgiường nằm (trên tàu)Nghĩa wò pùHSK 6giường nằm (trên tàu)giường ngủ khoang nằmTiếng Anh: a bed (on a train); a couchetteChữ thành phần卧wòto crouch; to lie down8 nét · Xem thứ tự nét →铺pù · Hán Việt: phốshop, store; bed, mattress12 nét · Xem thứ tự nét →