卫星图像衛星圖像 nghĩa là gì
wèi xīng tú xiàngHán Việt: VỆ TINH ĐỒ TƯỢNG
ảnh vệ tinh
Nghĩa
wèi xīng tú xiàngHán Việt: VỆ TINH ĐỒ TƯỢNG
- ảnh vệ tinh
Tiếng Anh: satellite photo
Chữ thành phần
- 卫wèi · Hán Việt: vệto guard, to protect, to defend3 nét · Xem thứ tự nét →
- 星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →
- 图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →
- 像xiàng · Hán Việt: tượngpicture, image, figure; to resemble13 nét · Xem thứ tự nét →